靈基

líng jī linh cơ

Hán Việt: linh cơ · Pinyin: líng jī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 王业; 舍利佛塔; 指佛寺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.王业。 2.舍利佛塔。 3.指佛寺。