靈境

líng jìng linh cảnh

Hán Việt: linh cảnh · Pinyin: líng jìng

Tổng quan

tiên cảnh: tiên giới

Cấu tạo: (linh) + (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiên cảnh: tiên giới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 庄严妙土﹐吉祥福地。多指寺庙所在的名山胜境; 泛指风景名胜之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.庄严妙土﹐吉祥福地。多指寺庙所在的名山胜境。 2.泛指风景名胜之地。