靈夕

líng xī linh tịch

Hán Việt: linh tịch · Pinyin: líng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指七夕。相传七夕为牛郎﹑织女相会之夕。古人称牛郎﹑织女为"灵匹"﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指七夕。相传七夕为牛郎﹑织女相会之夕。古人称牛郎﹑织女为"灵匹"﹐故称。