靈奇
linh kì
Hán Việt: linh kì · Pinyin: líng qí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神异﹐神奇; 特别灵巧; 奇异秀丽; 指奇异秀丽之景色; 卓越优异。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神异﹐神奇。 2.特别灵巧。 3.奇异秀丽。 4.指奇异秀丽之景色。 5.卓越优异。
Hán Việt: linh kì · Pinyin: líng qí