靈契

líng qì linh khế

Hán Việt: linh khế · Pinyin: líng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地契。授予天下的凭证; 谓与神灵有缘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.地契。授予天下的凭证。 2.谓与神灵有缘。