靈奧 líng ào · linh áo Hán Việt: linh áo · Pinyin: líng ào Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 奧 (áo)Pinyinlíng àoHán Việtlinh áoCấu tạo靈 + 奧 · linh + áo nghĩa thành phần: linh + áo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇奥妙; 幽深。Tân Hoa Tự Điển 1.神奇奥妙。 2.幽深。