靈女 líng nǚ · linh nữ Hán Việt: linh nữ · Pinyin: líng nǚ Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 女 (nữ)Pinyinlíng nǚHán Việtlinh nữCấu tạo靈 + 女 · linh + nữ nghĩa thành phần: linh + nữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神女。Tân Hoa Tự Điển 1.神女。