靈妃

líng fēi linh phi

Hán Việt: linh phi · Pinyin: líng fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宓妃; 指娥皇﹑女英; 指秦穆公女弄玉; 泛指仙女; 指汉高祖的嫔妃唐山夫人。夫人有《安世房中歌》十七章传世。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宓妃。 2.指娥皇﹑女英。 3.指秦穆公女弄玉。 4.泛指仙女。 5.指汉高祖的嫔妃唐山夫人。夫人有《安世房中歌》十七章传世。

Eng

  • Cihui 靈妃 íngfēi n. a female immortal