靈妙
linh diệu
Hán Việt: linh diệu · Pinyin: líng miào
Tổng quan
tuyệt vời | khéo léo | thông minh
Nghĩa
Việt
- Cihui tuyệt vời | khéo léo | thông minh
- Cihui linh diệu linh diệu ☆Thiêng liêng mầu nhiệm khôn lường.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 神妙﹔美妙。
- Tân Hoa Tự Điển 1.神妙﹔美妙。
Eng
- CC-CEDICT wonderful; ingenious; clever
- Cihui wonderful; ingenious; clever