靈姻

líng yīn linh nhân

Hán Việt: linh nhân · Pinyin: líng yīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 与神灵结合的婚姻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.与神灵结合的婚姻。