靈威 líng wēi · linh uy Hán Việt: linh uy · Pinyin: líng wēi Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 威 (uy)Pinyinlíng wēiHán Việtlinh uyCấu tạo靈 + 威 · linh + uy nghĩa thành phần: linh + uy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 威灵﹐威势; "灵威仰"的省称; "灵威丈人"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.威灵﹐威势。 2."灵威仰"的省称。 3."灵威丈人"的省称。