灵子

líng zilinh tử

Hán Việt: linh tử · Pinyin: líng zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.巫。 2.古代车窗中的竖木。 3.指感觉敏锐的人。

Cấu tạo: 靈 (linh) + 子 (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.巫。 2.古代车窗中的竖木。 3.指感觉敏锐的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿