靈子 líng zi · linh tử Hán Việt: linh tử · Pinyin: líng zi Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 子 (tử)Pinyinlíng ziHán Việtlinh tửCấu tạo靈 + 子 · linh + tử nghĩa thành phần: linh + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 巫; 古代车窗中的竖木; 指感觉敏锐的人。Tân Hoa Tự Điển 1.巫。 2.古代车窗中的竖木。 3.指感觉敏锐的人。