靈字 líng zì · linh tự Hán Việt: linh tự · Pinyin: líng zì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 字 (tự)Pinyinlíng zìHán Việtlinh tựCấu tạo靈 + 字 · linh + tự nghĩa thành phần: linh + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹奇字。Tân Hoa Tự Điển 1.犹奇字。