靈宅 líng zhái · linh trạch Hán Việt: linh trạch · Pinyin: líng zhái Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 宅 (trạch)Pinyinlíng zháiHán Việtlinh trạchCấu tạo靈 + 宅 · linh + trạch nghĩa thành phần: linh + trạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐士或修道者的住所; 兆域﹐墓地。Tân Hoa Tự Điển 1.隐士或修道者的住所。 2.兆域﹐墓地。