靈宗 líng zōng · linh tông Hán Việt: linh tông · Pinyin: líng zōng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 宗 (tông)Pinyinlíng zōngHán Việtlinh tôngCấu tạo靈 + 宗 · linh + tông nghĩa thành phần: linh + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有德的祖先; 神灵的宗族; 灵气的本源。Tân Hoa Tự Điển 1.有德的祖先。 2.神灵的宗族。 3.灵气的本源。