靈官

líng guān linh quan

Hán Việt: linh quan · Pinyin: líng guān

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仙官; 王灵官的略称。道教奉为护法监坛之神; 明代所设的道官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仙官。 2.王灵官的略称。道教奉为护法监坛之神。 3.明代所设的道官。