靈寵

líng chǒng linh sủng

Hán Việt: linh sủng · Pinyin: líng chǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (sủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佞幸之人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佞幸之人。