靈室

líng shì linh thất

Hán Việt: linh thất · Pinyin: líng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即灵兰室。古藏书的秘府; 仙灵居住的洞室; 指佛寺道院。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即灵兰室。古藏书的秘府。 2.仙灵居住的洞室。 3.指佛寺道院。