靈宮
linh cung
Hán Việt: linh cung · Pinyin: líng gōng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用以供奉神灵的宫阙楼观; 天帝或仙人住所; 指寺庙; 对宫殿的美称; 对住宅的美称; 指供奉帝王遗像的宫室; 引申指圹宫﹐墓穴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.用以供奉神灵的宫阙楼观。 2.天帝或仙人住所。 3.指寺庙。 4.对宫殿的美称。 5.对住宅的美称。 6.指供奉帝王遗像的宫室。 7.引申指圹宫﹐墓穴。