靈壽

líng shòu linh thọ

Hán Việt: linh thọ · Pinyin: líng shòu

Tổng quan

huyện Lingshou ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄, Hà Bắc

Cấu tạo: (linh) + (thọ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Lingshou ở Thạch Gia Trang 石家莊|石家庄, Hà Bắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即椐。可为手杖及马鞭; 借指手杖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即椐。可为手杖及马鞭。 2.借指手杖。

Eng

  • CC-CEDICT see 靈壽縣|灵寿县[Ling2 shou4 Xian4]
  • Cihui see 靈壽縣|灵寿县