靈封

líng fēng linh phong

Hán Việt: linh phong · Pinyin: líng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神仙境界; 冥中辖境。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神仙境界。 2.冥中辖境。