靈岫 líng xiù · linh tụ Hán Việt: linh tụ · Pinyin: líng xiù Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 岫 (tụ)Pinyinlíng xiùHán Việtlinh tụCấu tạo靈 + 岫 · linh + tụ nghĩa thành phần: linh + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙山的峰峦; 指仙山的山洞。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙山的峰峦。 2.指仙山的山洞。