靈帳 líng zhàng · linh trướng Hán Việt: linh trướng · Pinyin: líng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 帳 (trướng)Pinyinlíng zhàngHán Việtlinh trướngCấu tạo靈 + 帳 · linh + trướng nghĩa thành phần: linh + trướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灵堂内设置的帐幕。Tân Hoa Tự Điển 1.灵堂内设置的帐幕。