靈帝 líng dì · linh đế Hán Việt: linh đế · Pinyin: líng dì Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 帝 (đế)Pinyinlíng dìHán Việtlinh đếCấu tạo靈 + 帝 · linh + đế nghĩa thành phần: linh + đế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 南朝齐东昏侯赐给蒋侯神的封号。Tân Hoa Tự Điển 1.南朝齐东昏侯赐给蒋侯神的封号。