靈席 líng xí · linh tịch Hán Việt: linh tịch · Pinyin: líng xí Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 席 (tịch)Pinyinlíng xíHán Việtlinh tịchCấu tạo靈 + 席 · linh + tịch nghĩa thành phần: linh + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设有神主以供奉祀的台子。Tân Hoa Tự Điển 1.设有神主以供奉祀的台子。