靈帷

líng wéi linh duy

Hán Việt: linh duy · Pinyin: líng wéi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (duy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灵帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灵帐。