靈幢

líng chuáng linh tràng

Hán Việt: linh tràng · Pinyin: líng chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tràng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛家的经幢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛家的经幢。