靈幻

líng huàn linh huyễn

Hán Việt: linh huyễn · Pinyin: líng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空灵缥缈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空灵缥缈。