靈應
linh ứng
Hán Việt: linh ứng · Pinyin: líng yīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灵验。
- Tân Hoa Tự Điển 1.灵验。
Eng
- Cihui 靈應 íngyìng s.v. 1. unbelievably accurate; authenticated (of prediction/etc) 2. effective; efficacious (of drugs/etc.)