靈府

líng fǔ linh phủ

Hán Việt: linh phủ · Pinyin: líng fǔ

Tổng quan

tư duy: suy nghĩ

Cấu tạo: (linh) + (phủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tư duy: suy nghĩ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指心; 上古神话中苍帝之庙; 指神灵仙道的住所; 住宅的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指心。 2.上古神话中苍帝之庙。 3.指神灵仙道的住所。 4.住宅的美称。

Eng

  • Cihui 靈府 íngfǔ n. mind; faculties