靈座
linh tọa
Hán Việt: linh tọa · Pinyin: líng zuò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"灵坐"; 指新丧既葬﹐供神主的几筵; 神佛的座像。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"灵坐"。 2.指新丧既葬﹐供神主的几筵。 3.神佛的座像。
Eng
- Cihui 靈座 língzuò n. spirit tablet of the deceased