靈廛

líng chán linh triền

Hán Việt: linh triền · Pinyin: líng chán

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (triền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 华丽的建筑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.华丽的建筑。