靈開

líng kāi linh khai

Hán Việt: linh khai · Pinyin: líng kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (khai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代善琴者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代善琴者。