靈彩

líng cǎi linh thải

Hán Việt: linh thải · Pinyin: líng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (thải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指神佛的霞光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指神佛的霞光。