靈影

líng yǐng linh ảnh

Hán Việt: linh ảnh · Pinyin: líng yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死者的身影。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.死者的身影。