靈徒 líng tú · linh đồ Hán Việt: linh đồ · Pinyin: líng tú Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 徒 (đồ)Pinyinlíng túHán Việtlinh đồCấu tạo靈 + 徒 · linh + đồ nghĩa thành phần: linh + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神仙。Tân Hoa Tự Điển 1.神仙。