靈心

líng xīn linh tâm

Hán Việt: linh tâm · Pinyin: líng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵的心意; 大自然的意志; 对帝王心意的尊美之称; 聪慧的心灵。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的心意。 2.大自然的意志。 3.对帝王心意的尊美之称。 4.聪慧的心灵。