靈懷 líng huái · linh hoài Hán Việt: linh hoài · Pinyin: líng huái Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 懷 (hoài)Pinyinlíng huáiHán Việtlinh hoàiCấu tạo靈 + 懷 · linh + hoài nghĩa thành phần: linh + hoài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指楚怀王。Tân Hoa Tự Điển 1.指楚怀王。