靈戈

líng gē linh qua

Hán Việt: linh qua · Pinyin: líng gē

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (qua)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戈的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戈的美称。