靈房

líng fáng linh phòng

Hán Việt: linh phòng · Pinyin: líng fáng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (phòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神灵的住屋; 冥器。烧化给死者用的纸扎房子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神灵的住屋。 2.冥器。烧化给死者用的纸扎房子。