靈掌

líng zhǎng linh chưởng

Hán Việt: linh chưởng · Pinyin: líng zhǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (chưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即仙人掌。华山峰名。借指华山。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即仙人掌。华山峰名。借指华山。