灵文

líng wénlinh văn

Hán Việt: linh văn · Pinyin: líng wén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指宗教经文。 2.指古代遗传下来的稀少而珍奇的书籍或文字。

Cấu tạo: 靈 (linh) + 文 (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宗教经文。 2.指古代遗传下来的稀少而珍奇的书籍或文字。

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文书 · 文人 · 文件 · 文体 · 文侩 · 文偃