靈斷 líng duàn · linh đoạn Hán Việt: linh đoạn · Pinyin: líng duàn Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 斷 (đoạn)Pinyinlíng duànHán Việtlinh đoạnCấu tạo靈 + 斷 · linh + đoạn nghĩa thành phần: linh + đoạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圣断。谓君主的英明决断。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣断。谓君主的英明决断。