靈方 líng fāng · linh phương Hán Việt: linh phương · Pinyin: líng fāng Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 方 (phương)Pinyinlíng fāngHán Việtlinh phươngCấu tạo靈 + 方 · linh + phương nghĩa thành phần: linh + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹仙方。神仙赏赐的药饵; 指有特效的药方。Tân Hoa Tự Điển 1.犹仙方。神仙赏赐的药饵。 2.指有特效的药方。