靈族 líng zú · linh tộc Hán Việt: linh tộc · Pinyin: líng zú Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 族 (tộc)Pinyinlíng zúHán Việtlinh tộcCấu tạo靈 + 族 · linh + tộc nghĩa thành phần: linh + tộc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众仙灵。Tân Hoa Tự Điển 1.众仙灵。