靈旗 líng qí · linh kì Hán Việt: linh kì · Pinyin: líng qí Tổng quan Cấu tạo: 靈 (linh) + 旗 (kì)Pinyinlíng qíHán Việtlinh kìCấu tạo靈 + 旗 · linh + kì nghĩa thành phần: linh + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"灵旗"。