靈明

líng míng linh minh

Hán Việt: linh minh · Pinyin: líng míng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指太阳的御者羲和; 神灵﹐神明; 明洁无杂念的思想境界; 通灵明敏; 聪明﹐智慧; 指精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指太阳的御者羲和。 2.神灵﹐神明。 3.明洁无杂念的思想境界。 4.通灵明敏。 5.聪明﹐智慧。 6.指精神。