靈星

líng xīng linh tinh

Hán Việt: linh tinh · Pinyin: líng xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。又称天田星﹑龙星。主农事。古代以壬辰日祀于东南﹐取祈年报功之义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。又称天田星﹑龙星。主农事。古代以壬辰日祀于东南﹐取祈年报功之义。