靈昧

líng mèi linh muội

Hán Việt: linh muội · Pinyin: líng mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (muội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言贤﹑不肖。借指全体人民。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言贤﹑不肖。借指全体人民。