靈景

líng jǐng linh cảnh

Hán Việt: linh cảnh · Pinyin: líng jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (linh) + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 日景﹐太阳光; 指太阳; 美景; 周灵王﹑周景王的并称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.日景﹐太阳光。 2.指太阳。 3.美景。 4.周灵王﹑周景王的并称。